cuernos
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Địa ngục, trên trái đất (để nhấn mạnh sau từ để hỏi)trạng từthe hell, on earth (for emphasis after a question word)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romperse los cuernosđộng từ | động từ | Phá vỡ quả bóng của một người; làm gãy lưng một người |
| en los cuernos del torotrạng từ | trạng từ | Trong hang sư tử |
| tomar el toro por los cuernosđộng từ | động từ | Lấy sừng của con bò đực |
| tener cuernos | Bị cắm sừng | |
| poner los cuernos | Cắm sừng | |
| coger el toro por los cuernos | Đối đầu trực tiếp với khó khăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?