Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener cuernos
Nghĩa chính
1
Bị cắm sừng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
horned
Bị cắm sừng
AI
1
Bị cắm sừng
1
Bị cắm sừng
1
Bị cắm sừng