Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bugger me
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
b
ʌ
ɡ
ə
m
iː
/
US
/ˈ
b
ʌ
ɡ
ə
ɹ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bugger me backwards
thán từ
Synonym of bugger me backwards.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
bugger me backwards
thán từ
thán từ
Biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
AI
1
Đồng nghĩa với bugger me backwards
1
Đồng nghĩa với bugger me backwards
1
Đồng nghĩa với bugger me backwards