Dịch

bugger me

thán từ (interjection)
UK/ˈbʌɡə miː/US/ˈbʌɡəɹ mi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bugger me backwardsthán từSynonym of bugger me backwards.

Cụm từ (phrase)

bugger me backwardsthán từBiểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

AI