Dịch

buggerer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm phiền, thường đề cập đến giao hợp qua đường hậu môndanh từOne who buggers, usually referring to anal intercourse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buggererDạng gốc (base form)
  2. buggerersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Sharaf , , .

AI