Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culiado
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kuˈljado/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt
tính từ
fucking
2
Đồ khốn
danh từ
fucker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culiado
Dạng gốc
(base form)
culiad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
culiado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
culiad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fucking
Lần chịch, phát làm tình
fucker
Thằng khốn, đồ khốn, thằng tồi
AI
1
Chết tiệt
2
Đồ khốn
1
Chết tiệt
2
Đồ khốn
1
Chết tiệt
2
Đồ khốn