Dịch

culiado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuˈljado/

Nghĩa chính

  1. Chết tiệttính từfucking
  2. Đồ khốndanh từfucker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culiadoDạng gốc (base form)
  2. culiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. culiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. culiadaGiống cái (feminine)

AI