captar
B2động từ (verb)
/kabˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nắm bắt, nhận thức, đăng ký, hiểuđộng từto capture, perceive, register, understand
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể captarDanh động từ captandoPhân từ captado
| Presente | |
|---|---|
| yo | capto |
| tú | captas |
| él/ella/Ud. | capta |
| nosotros | captamos |
| vosotros | captáis |
| ellos/Uds. | captan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nắm bắt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| captar la esencia | Nắm bắt cốt lõi |
Họ từ (word family)
cùng gốc captarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh