captura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/kabˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự bắt giữ, sự đánh bắtdanh từcapture
- Mẻ lưới, chiến lợi phẩm, vật bắt đượcdanh từcatch (that which is captured or caught)
- Ảnh chụp màn hìnhdanh từscreenshot
- Bắt giữ, thu hútđộng từinflection of capturar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capturaDạng gốc (base form)
- capturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| captura de pantalladanh từ | danh từ | Ảnh chụp màn hình |
| en busca y captura | Đang bị truy nã gắt gao | |
| orden de captura | Lệnh bắt giữ | |
| búsqueda y captura | Bắt giữ | |
| captura del reguladordanh từ | danh từ | Nắm bắt quy định |
| busca y captura | Truy nã | |
| captura de pantalla parcial | Ảnh chụp một phần màn hình | |
| orden de búsqueda y captura | Lệnh truy nã |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Bắt giữ
- Bắt giữ, chụp, thu hútthird-person singular present indicative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ảnh chụp màn hình
Họ từ (word family)
cùng gốc capturaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể gửi cho tôi một ảnh chụp màn hình không?
- .Binh lính đào ngũ đang bị truy nã và bắt giữ.
- .Các ngư dân đã chụp ảnh mẻ cá đánh bắt của họ.