capturador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bắt, vật bắtqua tiếng Anhdanh từcatcher; capturer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capturadorDạng gốc (base form)
- capturadoresSố nhiều (plural)
- capturadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- capturadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh