Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capturable
tính từ
(adjective)
/kabtuˈɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể bắt được
tính từ
capturable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capturable
Dạng gốc
(base form)
capturable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capturable
Có thể được nắm bắt
AI
1
Có thể bắt được
1
Có thể bắt được
1
Có thể bắt được