lijar
C2động từ (verb)
/liˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cátđộng từto sand
- Quan hệ tình dụcđộng từto have sex
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lijarDanh động từ lijandoPhân từ lijado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lijo |
| tú | lijas |
| él/ella/Ud. | lija |
| nosotros | lijamos |
| vosotros | lijáis |
| ellos/Uds. | lijan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hối tiếc
- to regret
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh