Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papel de lija
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paˌpel de ˈlixa/
Nghĩa chính
1
Giấy nhám
danh từ
sandpaper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papel de lija
Dạng gốc
(base form)
papel
es de lija
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandpaper
Giấy nhám
AI
1
Giấy nhám
1
Giấy nhám
1
Giấy nhám