Nghĩa chính
- Giấy nhámdanh từkhông đếm được (uncountable)Strong paper coated with (traditionally) sand or (today) manufactured aluminum oxide, silicon carbide, or other abrasive material, used for smoothing and polishing.
- Tờ giấy nhámdanh từđếm được (countable)A sheet of such paper.
- Đánh giấy ráp, đánh giấy nhámđộng từngoại động từ (transitive)To polish or grind (a surface) with or as if with sandpaper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sandpaperNguyên thể (infinitive)
- sandpapersSố nhiều (plural)
- sandpaperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sandpaperingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sandpaper sth (down)chà nhám cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liquid sandpaperdanh từ | danh từ | Loại chất tẩy bóng hóa học |
| sandpapered nailsdanh từ | danh từ | Móng tay bị ảnh hưởng bởi trachonychia |
Ví dụ
- 600- .Họ muốn hoàn thiện nó bằng một mảnh giấy nhám 600 grit trước khi làm sạch và sơn.
- .Tôi cần một cái nạo và một giấy nhám ở đây.
- .Cái khăn này cảm giác thô ráp như giấy nhám.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa