Dịch

lija

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlixa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giấy nhámdanh từsandpaper
  2. Cá chódanh từdogfish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lijaDạng gốc (base form)
  2. lijasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

papel de lijadanh từGiấy nhám

AI