lija
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlixa/nguồn
Nghĩa chính
- Giấy nhámdanh từsandpaper
- Cá chódanh từdogfish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lijaDạng gốc (base form)
- lijasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papel de lijadanh từ | danh từ | Giấy nhám |