Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lijador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/lixaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chà nhám
tính từ
sanding
2
Người chà nhám (người)
danh từ
sander (person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lijador
Dạng gốc
(base form)
lijador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lijador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lijador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sander
Thợ chà nhám
sanding
Việc chà nhám
AI
1
Chà nhám
2
Người chà nhám (người)
1
Chà nhám
2
Người chà nhám (người)
1
Chà nhám
2
Người chà nhám (người)