Dịch

lijador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/lixaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chà nhámtính từsanding
  2. Người chà nhám (người)danh từsander (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lijadorDạng gốc (base form)
  2. lijadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lijadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lijadoraGiống cái (feminine)

AI