Dịch

sander

B2danh từ (noun)
US/ˈsændɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thợ chà nhámdanh từA person employed to sand wood.
  2. Máy chà nhámdanh từA machine to mechanize the process of sanding.
  3. Máy rải cátdanh từA device which spreads sand on the rails in wet, snowy, icy, slippery conditions to improve traction.
  4. Hộp rắc cátdanh từA small device resembling a salt shaker but containing sand that was shaken over a document to remove excess ink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanderDạng gốc (base form)
  2. sandersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

belt sanderdanh từCông cụ chà nhám có động cơ kết hợp một vòng giấy nhám liên tục
strip sanderdanh từĐồng nghĩa với belt sander
orbital sanderdanh từMáy chà nhám cầm tay rung theo vòng tròn nhỏ hoặc quỹ đạo

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn có thể lấy một máy chà nhám ở thư viện?
  • Ziri Yazid .Ziri hỏi Yazid liệu anh ấy có thể mượn máy chà nhám cầm tay của anh ấy không.

AI