Dịch

sanderite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. An evaporite, consisting of hydrated magnesium sulphate, MgSO₄·H₂O.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI