Dịch

sanderdust

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hạt gỗ mịn được tạo ra bằng cách chà nhám, thường mịn hơn mùn cưadanh từkhông đếm được (uncountable)The fine particles of wood created by sanding, typically finer than sawdust.

Nguồn gốc (etymology)

AI