Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanderdust
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hạt gỗ mịn được tạo ra bằng cách chà nhám, thường mịn hơn mùn cưa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fine particles of wood created by sanding, typically finer than sawdust.
Nguồn gốc
(etymology)
sander
+
dust
AI
1
thường mịn hơn mùn cưa
1
thường mịn hơn mùn cưa
1
thường mịn hơn mùn cưa