Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strip sander
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
ɪ
p
ˈ
s
æ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với belt sander
danh từ
Synonym of belt sander.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strip sander
Dạng gốc
(base form)
strip sander
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
belt sander
AI
1
Đồng nghĩa với belt sander
1
Đồng nghĩa với belt sander
1
Đồng nghĩa với belt sander