Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sandpapered nails
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Móng tay bị ảnh hưởng bởi trachonychia
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Nails affected by trachonychia.
AI
1
Móng tay bị ảnh hưởng bởi trachonychia
1
Móng tay bị ảnh hưởng bởi trachonychia
1
Móng tay bị ảnh hưởng bởi trachonychia