colegio
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/koˈlexjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- trường, trường họcdanh từA1An educational institution where students learn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colegioDạng gốc (base form)
- colegiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colegio electoral | Điểm bỏ phiếu | |
| colegio privado | Trường tư thục | |
| colegio profesional | Hội nghề nghiệp | |
| director del colegio | Hiệu trưởng | |
| ir al colegio | Đi học, đến trường | |
| colegio mayordanh từ | danh từ | Ký túc xá |
| colegio militardanh từ | danh từ | Trường quân sự |
| colegio técnico | Cao đẳng kỹ thuật |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Trường học trước trung học
- school before secondary school
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ đã nói chuyện với cô ấy suốt một tiếng ở trường.
- .Những học sinh đó học ở một ngôi trường rất tốt.
- , , .Tôi sẽ đi biển, còn bạn thì sẽ phải đến trường.
Xuất hiện ở từ khác
- collegeTiếng Anhtương đương
- escueladễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng cho trường tư thục hoặc trường phổ thông nói chung, trong khi 'escuela' hay dùng cho trường công lập cấp thấp hoặc trường nghề.
- institutođồng nghĩaTừ rộng hơn; có thể chỉ trường ở bậc khác hoặc trường tư nhân.
- universidaddễ nhầmThường có nghĩa là trường phổ thông (cấp 1, cấp 2), dễ bị người học tiếng Anh nhầm với 'college' (đại học).