Dịch

cole

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkole/

Nghĩa chính

  1. Trường họcdanh từschool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coleDạng gốc (base form)
  2. colesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ", , .

AI