cole
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkole/
Nghĩa chính
- Trường họcdanh từschool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coleDạng gốc (base form)
- colesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc coleVí dụ
- , , ", , .