Dịch

colegio militar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˌlexjo miliˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Trường quân sựdanh từmilitary school

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colegio militarDạng gốc (base form)
  2. colegios militaresSố nhiều (plural)

AI