Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colegio militar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˌlexjo miliˈtaɾ/
Nghĩa chính
1
Trường quân sự
danh từ
military school
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colegio militar
Dạng gốc
(base form)
colegio
s militares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
military school
Trường trung học cơ sở (hoặc trường trung học cơ sở) chuẩn bị cho học sinh gia nhập quân đội
AI
1
Trường quân sự
1
Trường quân sự
1
Trường quân sự