Dịch

escuela

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/esˈkwela/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. trường học, trườngdanh từA1An educational institution where students are taught.
  2. trường pháidanh từB2A group of people sharing common ideas, methods, or style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escuelaDạng gốc (base form)
  2. escuelasSố nhiều (plural)
  3. escuelitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

director de la escuelaHiệu trưởng
en la escuelaỞ trường học
escuela primariaTrường tiểu học
escuela secundariaTrường trung học
ir a la escuelaĐi học, đến trường
escuela de pensamientoTrường phái tư tưởng
escuela altadanh từTrường trung học
vieja escueladanh từTrường cũ

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Vách đá ngầm
  1. Vách đá ngầm, mỏm đácrag

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc escuela

Ví dụ

  • .Chưa có đứa con nào của tôi đi học cả.
  • ¿ ?Hằng ngày các bạn không đi bộ đến trường à?
  • .Hôm nay tôi không có hứng đến trường lắm.

AI