escuela alta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˌkwela ˈalta/
Nghĩa chính
- Trường trung họcdanh từhigh school
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escuela altaDạng gốc (base form)
- escuelas altasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung