Dịch

escuela alta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˌkwela ˈalta/

Nghĩa chính

  1. Trường trung họcdanh từhigh school

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escuela altaDạng gốc (base form)
  2. escuelas altasSố nhiều (plural)

AI