Dịch

中学

中學
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: trung học
zhōng xué

Nghĩa chính

  1. trường trung họcdanh từa secondary school; in China it may cover grades 7–9 or grades 7–12

Chữ và bộ thủ (character, radical)

中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
学
xuéhọc
Bộ: 子 · tử (con)8 nét
learning, knowledge; school

Cụm từ (phrase)

上中学Học trung học
中学时代Thời trung học
中学生Học sinh trung học
初级中学Trường trung học cơ sở
高级中学Trường trung học phổ thông

Ví dụ

  • 。Anh ấy là học sinh cấp 3.
  • ?Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?
  • 。Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.

AI