preparatoria
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾepaɾaˈtoɾja/
Nghĩa chính
- Trường trung họcdanh từhigh school
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preparatoriaDạng gốc (base form)
- preparatoriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escuela preparatoriadanh từ | danh từ | Trường dự bị |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc preparatoriaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung