secundaria
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/sekunˈdaɾja/
Nghĩa chính
- Trường trung họcdanh từsecondary school, high school
- Giống cái số ít của secundariotính từfeminine singular of secundario
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secundariaDạng gốc (base form)
- secundariasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escuela secundaria | Trường trung học | |
| carretera secundaria | Đường nhánh, đường phụ | |
| enseñanza secundaria | Giáo dục trung học | |
| graduado de secundaria | Người tốt nghiệp trung học | |
| graduación de secundaria | Lễ tốt nghiệp trung học | |
| educación secundaria | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- institutođồng nghĩaCách nói quen thuộc ở Tây Ban Nha để chỉ trường trung học phổ thông.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc secundariaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ học cùng trường trung học.
- .Tôi đã đọc cuốn sách này khi còn học trung học.
- .Tôi dạy tiếng Pháp cho học sinh trung học.