Dịch

secundaria

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/sekunˈdaɾja/

Nghĩa chính

  1. Trường trung họcdanh từsecondary school, high school
  2. Giống cái số ít của secundariotính từfeminine singular of secundario

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secundariaDạng gốc (base form)
  2. secundariasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escuela secundariaTrường trung học
carretera secundariaĐường nhánh, đường phụ
enseñanza secundariaGiáo dục trung học
graduado de secundariaNgười tốt nghiệp trung học
graduación de secundariaLễ tốt nghiệp trung học
educación secundariaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc secundaria

Ví dụ

  • .Họ học cùng trường trung học.
  • .Tôi đã đọc cuốn sách này khi còn học trung học.
  • .Tôi dạy tiếng Pháp cho học sinh trung học.

AI