liceo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈθeo/nguồn
Nghĩa chính
- Trường trung học cơ sở, trung học phổ thông (ở một số nước)danh từsecondary school, high school (in some countries)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liceoDạng gốc (base form)
- liceosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh