Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secundariamente
C2
trạng từ
(adverb)
/sekunˌdaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thứ yếu
trạng từ
secondarily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
segundariamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
次
cì
Thứ yếu, phụ
第二
dì èr
Thứ yếu, phụ
轻
qīng
Nhẹ, không quan trọng, thứ yếu
Tiếng Anh
secondarily
Với tầm quan trọng ít hơn
AI
1
Thứ yếu
1
Thứ yếu
1
Thứ yếu