Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
escuelacitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskwelaˈsitis/
Nghĩa chính
1
Viêm học đường
danh từ
schoolitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
schoolitis
Sự chán ghét việc đi học
Ví dụ
Sí
,
la
chica
que
sufre
de
escuelacitis
,
según
el
diagnóstico
del
doctor
Dardo
Chávez
.
AI
1
Viêm học đường
1
Viêm học đường
1
Viêm học đường