Dịch

colecta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈleɡta/

Nghĩa chính

  1. Quyên góp, bố thí (thu tiền cho một mục đích nào đó, đặc biệt là trong thời gian làm lễ ở nhà thờ)danh từcollection, alms (collection of money for a certain purpose especially during a church service)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colectaDạng gốc (base form)
  2. colectasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc colecta

AI