colecta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈleɡta/
Nghĩa chính
- Quyên góp, bố thí (thu tiền cho một mục đích nào đó, đặc biệt là trong thời gian làm lễ ở nhà thờ)danh từcollection, alms (collection of money for a certain purpose especially during a church service)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colectaDạng gốc (base form)
- colectasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa