colectar
C2động từ (verb)
/koleɡˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Thu thậpđộng từto collect
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể colectarDanh động từ colectandoPhân từ colectado
| Presente | |
|---|---|
| yo | colecto |
| tú | colectas |
| él/ella/Ud. | colecta |
| nosotros | colectamos |
| vosotros | colectáis |
| ellos/Uds. | colectan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thu thập
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh