Dịch

colector

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koleɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người thu gom, ống góp, bộ gomdanh từcollector

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colectorDạng gốc (base form)
  2. colectoresSố nhiều (plural)
  3. colectorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. colectoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

colector solardanh từBộ thu nhiệt mặt trời

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ông ấy là người gây quỹ cho Đảng Dân chủ.

AI