coleccionista
B1danh từ (noun)
/koleɡθjoˈnista/
Nghĩa chính
- Nhà sưu tập, người sưu tầmdanh từcollector
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coleccionistaDạng gốc (base form)
- coleccionistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- coleccióndễ nhầmDanh từ chỉ người sưu tầm, không phải bộ sưu tập.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đây là một món đồ dành cho người sưu tập.
- .Khi còn nhỏ, tôi là một người sưu tập tem cuồng nhiệt.
- .Người sưu tập đã quyên góp toàn bộ bộ sưu tập cho bảo tàng thành phố.