cosechar
B2động từ (verb)
/koseˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thu hoạchđộng từto harvest
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cosecharDanh động từ cosechandoPhân từ cosechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cosecho |
| tú | cosechas |
| él/ella/Ud. | cosecha |
| nosotros | cosechamos |
| vosotros | cosecháis |
| ellos/Uds. | cosechan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thu hoạch
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosechar lo que se siembrađộng từ | động từ | Gặt những gì người ta gieo |
| cosechar éxitos | Gặt hái thành công |
Họ từ (word family)
cùng gốc cosecharNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh