antecoger
động từ (verb)
/antekoˈxeɾ/
Nghĩa chính
- Bắt (ai đó) bằng cách đẩy họ về phía trướcđộng từto catch (someone) by pushing them forward
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể antecogerDanh động từ antecogiendoPhân từ antecogido
| Presente | |
|---|---|
| yo | antecojo |
| tú | antecoges |
| él/ella/Ud. | antecoge |
| nosotros | antecogemos |
| vosotros | antecogéis |
| ellos/Uds. | antecogen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh