sayer
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nói, người tuyên bốdanh từOne who says; one who makes announcements; a crier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sayerDạng gốc (base form)
- sayersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| smooth-sayer | Chưa có nghĩa | |
| meh-sayer | Chưa có nghĩa |