Dịch

withsayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người từ chối; một đối thủdanh từOne who withsays; an opponent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. withsayerDạng gốc (base form)
  2. withsayersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

withsay-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiwithseier

AI