Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
withsayer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người từ chối; một đối thủ
danh từ
One who withsays; an opponent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
withsayer
Dạng gốc
(base form)
withsayer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gainsayer
Nguồn gốc
(etymology)
withsay
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
withseier
AI
1
Người từ chối
1
Người từ chối
1
Người từ chối