Dịch

课本

Hán-Việt: khoá bản
kè běn

Nghĩa chính

  1. Sách giáo khoa

Chữ và bộ thủ (character, radical)

课
kèkhoá
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)10 nét
lesson; course; classwork
本
běnbản
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)5 nét
root, origin, source; basis

AI