Dịch

schoolbook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sách học, sách giáo khoadanh từA textbook, a book used, or prepared for use, in school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schoolbookDạng gốc (base form)
  2. schoolbooksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , . ? , . 74 .[…]

Nguồn gốc (etymology)

AI