Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clas
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tu viện Celtic
danh từ
A Celtic monastery
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clas
clas
s
Loại, hạng, nhóm
danh từ, động từ, tính từ
A1
clas
ses
Số nhiều của class
danh từ, động từ
A1
clas
sic
Kinh điển, tiêu biểu, điển hình
tính từ, danh từ
A2
clas
sical
Kinh điển
tính từ, danh từ
B1
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Wales
clas
từ Middle Welsh
clas
từ Proto-Brythonic
*klas
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
class
classis
AI
1
Tu viện Celtic
1
Tu viện Celtic
1
Tu viện Celtic