Dịch

class war

danh từ (noun)
UK/ˈklɑːs ˈwɔː/US/ˈklæs ˈwɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với class warfaredanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of class warfare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. class warDạng gốc (base form)
  2. class warsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

class warfaredanh từXung đột giữa các giai cấp chính trị xã hội
class warriordanh từLà người tham gia đấu tranh giai cấp

Ví dụ

  • / war's ,
  • .

AI