Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với class warfaredanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of class warfare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- class warDạng gốc (base form)
- class warsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| class warfaredanh từ | danh từ | Xung đột giữa các giai cấp chính trị xã hội |
| class warriordanh từ | danh từ | Là người tham gia đấu tranh giai cấp |
Ví dụ
- / war's ,
- .