Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
class warrior
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
ɑː
s
ˈ
w
ɒ
ɹ
i
.
ə
/
US
/ˈ
k
l
æ
s
ˈ
w
ɔɹ
i
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Là người tham gia đấu tranh giai cấp
danh từ
A participant in class warfare.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
class warrior
Dạng gốc
(base form)
class warrior
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là người tham gia đấu tranh giai cấp
1
Là người tham gia đấu tranh giai cấp
1
Là người tham gia đấu tranh giai cấp