de categoría
tính từ (adjective)
/de kateɡoˈɾia/
Nghĩa chính
- Quan trọng; thành lập; lưu ýtính từimportant; established; of note
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ascenso de categoría | Sự thăng hạng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ascenso de categoría | Sự thăng hạng |