Dịch

stagnant

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tù, ứ, đọngtính từLacking flow or motion, and thus usually not fresh or healthy; decaying through stillness.
  2. Trì trệ, ứ đọng, bất độngtính từWithout activity, change or progress, or excitement in an unhealthy manner; inactive, stale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stagnantDạng gốc (base form)
  2. more stagnantSo sánh hơn (comparative)
  3. most stagnantSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

become stagnantTrở nên đình trệ
remain stagnantVẫn trì trệ
stagnant economyNền kinh tế trì trệ
stagnant poolVũng nước tù
stagnant waterNước tù đọng
stagnant icedanh từĐồng nghĩa với dead ice
stagnant loop syndromedanh từĐồng nghĩa với blind loop syndrome
stagnant hypoxiadanh từTình trạng thiếu oxy do không vận chuyển đủ oxy đến các mô do lưu lượng máu không đủ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápstagnant
  2. từ tiếng Latinhstagnans

Ví dụ

  •     vũng nước tù; nước tù đọng
  •     nền kinh tế trì trệ; giá cả giậm chân tại chỗ
  • .Algeria có một nền kinh tế trì trệ.

AI