stagnancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đình trệ, sự đình đốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being stagnant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stagnancyDạng gốc (base form)
- stagnanciesSố nhiều (plural)