clasificación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/klasifikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phân loạidanh từclassification
- Bảng xếp hạng, thứ hạngdanh từstanding, ranking, rating (the position of a team in a league or of a player in a list)
- Phân loại độ tuổi, xếp hạng độ tuổidanh từrating (for a film or television show)
- Sự lọt vào vòng trong, vòng loạidanh từqualification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clasificaciónDạng gốc (base form)
- clasificacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clasificación periódica | Bảng tuần hoàn, bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | |
| clasificación general | Chưa có nghĩa | |
| fase de clasificación | Chưa có nghĩa | |
| tabla de clasificación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Hiện tại họ đang đứng thứ mười một trên bảng xếp hạng.
- .Phân loại khoa học là một phương pháp để phân loại và sắp xếp mọi thứ.
- .Phân loại không phải là chuyên môn của tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)