ranking
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrankin/
Nghĩa chính
- Xếp hạngdanh từranking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rankingDạng gốc (base form)
- rankingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh