Dịch

rankeo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ranˈkeo/

Nghĩa chính

  1. Xếp hạngdanh từranking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rankeoDạng gốc (base form)
  2. rankeosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI