Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rankeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ranˈkeo/
Nghĩa chính
1
Xếp hạng
danh từ
ranking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rankeo
Dạng gốc
(base form)
rankeo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rankin
ranking
ránking
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
排名
pái míng
Bảng xếp hạng, thứ hạng
Tiếng Anh
ranking
Có thứ hạng, có cấp bậc
AI
1
Xếp hạng
1
Xếp hạng
1
Xếp hạng