Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
standing rigging
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɪ
ɡ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống dây cố định cột buồm
danh từ
The shrouds and stays of a sailboat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
standing rigging
Dạng gốc
(base form)
standing rigging
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jarcia muerta
giống cái
Gian lận đứng
AI
1
Hệ thống dây cố định cột buồm
1
Hệ thống dây cố định cột buồm
1
Hệ thống dây cố định cột buồm